Quanh thành phố
Từ vựng tiếng Anh hằng ngày · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- street n.: đường phố
- station n., v.: nhà ga
- market n., v.: chợ; thị trường
- hospital n.: bệnh viện
- bakery n.: tiệm bánh
- bridge n., v.: cầu
- library n.: thư viện
- museum n.: bảo tàng
- corner n., v., adj.: góc
- traffic n., v.: giao thông