Công việc và trường học
Từ vựng tiếng Anh hằng ngày · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 2
- office n.: văn phòng
- meeting n., v.: cuộc họp
- teacher n.: giáo viên
- homework n.: bài tập về nhà
- computer n.: máy tính
- colleague n.: đồng nghiệp
- lesson n.: bài học
- manager n.: người quản lý
- exam n.: kỳ thi
- salary n.: lương