Du lịch
Từ vựng tiếng Anh hằng ngày · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 4
- airport n.: sân bay
- ticket n., v.: vé
- passport n.: hộ chiếu
- luggage n.: hành lý
- journey n., v.: hành trình
- hotel n.: khách sạn
- beach n., v.: bãi biển
- mountain n.: núi
- island n.: đảo
- holiday n., v.: kỳ nghỉ, ngày lễ