Chữ cái câm
Chính tả tiếng Anh dễ nhầm · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- knife n., v.: dao
- knee n.: đầu gối
- island n.: đảo
- answer n., v.: câu trả lời
- climb v., n.: leo
- thumb n., v.: ngón tay cái
- listen v.: lắng nghe
- castle n., v.: lâu đài
- honest adj.: trung thực
- wrist n.: cổ tay