Chữ cái kép
Chính tả tiếng Anh dễ nhầm · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 2
- necessary adj.: cần thiết
- accommodation n.: chỗ ở
- committee n.: ủy ban
- embarrass v.: làm ngượng
- occasion n., v.: dịp
- possess v.: sở hữu
- tomorrow adv., n.: ngày mai
- address n., v.: địa chỉ
- success n.: thành công
- beginning n., v., adj.: sự bắt đầu