Viết một đằng, đọc một nẻo
Chính tả tiếng Anh dễ nhầm · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 3
- receive v.: nhận
- believe v.: tin
- weird adj.: kỳ lạ
- height n.: chiều cao
- foreign adj.: nước ngoài
- colonel n.: đại tá
- yacht n.: du thuyền
- queue n., v.: hàng chờ; xếp hàng
- rhythm n.: nhịp điệu
- choir n.: dàn hợp xướng