Dễ nhầm lẫn
Chính tả tiếng Anh dễ nhầm · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 4
- separate adj., v.: riêng biệt; tách ra
- definitely adv.: chắc chắn
- calendar n.: lịch
- cemetery n.: nghĩa trang
- privilege n., v.: đặc quyền
- maintenance n.: bảo trì
- conscience n.: lương tâm
- liaison n.: người liên lạc
- pronunciation n.: cách phát âm
- bureaucracy n.: chế độ quan liêu