Lớp 2, từ bất quy tắc thường gặp 1: từ cửa đến hoang dã
Chính tả giai đoạn then chốt 1 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 5
- door n.: cửa ra vào
- floor n., v.: sàn; tầng
- poor adj.: nghèo; kém
- because conj.: bởi vì
- find v., n.: tìm thấy
- kind n., adj.: tử tế; loại
- mind n., v.: tâm trí, để tâm
- behind prep., adv.: phía sau
- child n.: đứa trẻ
- children n.: trẻ em
- wild adj., n.: hoang dã