Năm 2 – từ bất quy tắc thường gặp 4: từ class đến sure
Chính tả giai đoạn then chốt 1 · tiếng Anh · Bài 8
- class n., v.: lớp, buổi học
- grass n., v.: cỏ
- pass v., n.: đi qua; vé vào cửa
- plant n., v.: cây; nhà máy; trồng
- path n.: đường đi
- bath n., v.: tắm, bồn tắm
- hour n.: giờ
- move v., n.: di chuyển; chuyển nhà
- prove v.: chứng minh
- improve v.: cải thiện
- sure adj., adv.: chắc chắn