Danh sách từ vựng 1 cho lớp 5 và 6: từ chứa đến trung bình
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 10
- accommodate v.: chứa; đáp ứng nhu cầu
- accompany v.: đi cùng
- according v., adv.: theo (according to)
- achieve v.: đạt được
- aggressive adj.: hung hăng
- amateur n., adj.: người nghiệp dư
- ancient adj.: cổ đại
- apparent adj.: rõ ràng; có vẻ
- appreciate v.: trân trọng
- attached adj., v.: đính kèm; gắn bó
- available adj.: có sẵn
- average adj., n., v.: trung bình