Danh sách từ vựng 2 cho lớp 5 và 6: từ vụng về đến tranh cãi
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 11
- awkward adj.: khó xử; vụng về
- bargain n., v.: món hời, mặc cả
- bruise n., v.: vết bầm
- category n.: danh mục
- cemetery n.: nghĩa trang
- committee n.: ủy ban
- communicate v.: giao tiếp
- community n.: cộng đồng
- competition n.: cuộc thi; cạnh tranh
- conscience n.: lương tâm
- conscious adj.: tỉnh táo; có ý thức
- controversy n.: sự tranh cãi