Lớp 5 và 6, danh sách từ vựng 3: từ tiện lợi đến môi trường
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 12
- convenience n.: sự tiện lợi
- correspond v.: tương ứng; trao đổi thư từ
- criticise v.: phê bình
- curiosity n.: sự tò mò
- definite adj.: rõ ràng; chắc chắn
- desperate adj.: tuyệt vọng; khao khát
- determined adj., v.: quyết tâm
- develop v.: phát triển
- dictionary n.: từ điển
- disastrous adj.: thảm khốc
- embarrass v.: làm ngượng
- environment n.: môi trường