Danh sách từ vựng 5 cho lớp 5 và 6: từ chính phủ đến giải trí
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 14
- government n.: chính phủ
- guarantee n., v.: sự bảo đảm
- harass v.: quấy rối
- hindrance n.: trở ngại
- identity n.: danh tính
- immediate adj.: ngay lập tức
- immediately adv., conj.: ngay lập tức
- individual n., adj.: cá nhân
- interfere v.: can thiệp; cản trở
- interrupt v.: ngắt lời; làm gián đoạn
- language n.: ngôn ngữ
- leisure n.: thời gian rảnh