Danh sách từ vựng 7 lớp 5 và 6: từ thể chất đến vần
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 16
- physical adj., n.: thể chất, vật lý
- prejudice n., v.: định kiến
- privilege n., v.: đặc quyền
- profession n.: nghề nghiệp
- programme n., v.: chương trình
- pronunciation n.: cách phát âm
- queue n., v.: hàng chờ; xếp hàng
- recognise v.: nhận ra
- recommend v.: khuyên dùng, đề xuất
- relevant adj.: có liên quan
- restaurant n.: nhà hàng
- rhyme n., v.: vần; gieo vần