Danh sách từ vựng 8 lớp 5 và 6: từ nhịp điệu đến biểu tượng
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 17
- rhythm n.: nhịp điệu
- sacrifice n., v.: sự hy sinh
- secretary n.: thư ký
- shoulder n., v.: vai
- signature n., adj.: chữ ký
- sincere adj.: chân thành
- sincerely adv.: một cách chân thành
- soldier n.: người lính
- stomach n., v.: dạ dày
- sufficient adj.: đủ
- suggest v.: đề xuất
- symbol n.: biểu tượng