Danh sách từ vựng 9 lớp 5 và 6: từ hệ thống đến du thuyền
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 18
- system n.: hệ thống
- temperature n.: nhiệt độ
- thorough adj.: kỹ lưỡng
- twelfth num., n.: thứ mười hai; một phần mười hai
- variety n.: sự đa dạng
- vegetable n.: rau củ
- vehicle n.: phương tiện giao thông
- yacht n.: du thuyền