Danh sách từ vựng 1 cho lớp 3 và 4: từ tai nạn đến hít thở
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- accident n.: tai nạn
- accidentally adv.: vô tình
- actual adj.: thực tế, thực sự
- actually adv.: thực ra; thực sự
- address n., v.: địa chỉ
- answer n., v.: câu trả lời
- appear v.: xuất hiện, có vẻ
- arrive v.: đến nơi
- believe v.: tin
- bicycle n., v.: xe đạp
- breath n.: hơi thở
- breathe v.: thở