Lớp 3 và 4, danh sách từ vựng 2: từ xây dựng đến quyết định
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 2
- build v., n.: xây dựng
- business n.: kinh doanh; doanh nghiệp
- calendar n.: lịch
- caught v.: đã bắt; bị bắt
- centre n., v.: trung tâm
- century n.: thế kỷ
- certain adj.: chắc chắn, nhất định
- circle n., v.: hình tròn
- complete adj., v.: đầy đủ; hoàn thành
- consider v.: cân nhắc
- continue v.: tiếp tục
- decide v.: quyết định