Danh sách từ vựng 3 cho lớp 3 và 4: từ miêu tả đến thử nghiệm
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 3
- describe v.: miêu tả
- different adj.: khác biệt
- difficult adj.: khó khăn
- disappear v.: biến mất
- early adj., adv.: sớm
- earth n., v.: Trái Đất; đất
- eight num.: tám
- eighth num., n.: thứ tám; một phần tám
- enough det., adv., pron.: đủ
- exercise n., v.: bài tập
- experience n., v.: kinh nghiệm
- experiment n., v.: thí nghiệm