Lớp 3 và 4, danh sách từ vựng 5: từ chiều cao đến vật liệu
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 5
- height n.: chiều cao
- history n.: lịch sử
- imagine v.: tưởng tượng
- increase v., n.: sự gia tăng; tăng
- important adj.: quan trọng
- interest n., v.: sự quan tâm; lãi suất
- island n.: đảo
- knowledge n.: kiến thức
- learn v.: học
- length n.: chiều dài
- library n.: thư viện
- material n., adj.: vật liệu