Danh sách từ vựng 6 cho lớp 3 và 4: từ thuốc đến cụ thể
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 6
- medicine n.: thuốc; y học
- mention v., n.: đề cập
- minute n., adj., v.: phút; rất nhỏ
- natural adj., n.: tự nhiên
- naughty adj.: nghịch ngợm
- notice n., v.: nhận thấy; thông báo
- occasion n., v.: dịp
- occasionally adv.: thỉnh thoảng
- often adv.: thường xuyên
- opposite adj., prep., n.: đối diện; trái ngược
- ordinary adj.: bình thường
- particular adj., n.: cụ thể, đặc biệt