Danh sách từ vựng 8 cho lớp 3 và 4: từ một phần tư đến sức mạnh
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Bài 8
- quarter n., v.: một phần tư; quý
- question n., v.: câu hỏi
- recent adj.: gần đây
- regular adj., n.: đều đặn, thông thường
- reign n., v.: triều đại
- remember v.: nhớ
- sentence n., v.: câu; bản án
- separate adj., v.: riêng biệt; tách ra
- special adj., n.: đặc biệt
- straight adj., adv., n.: thẳng
- strange adj.: kỳ lạ
- strength n.: sức mạnh