Danh sách từ vựng 9 cho lớp 3 và 4: từ “giả sử” đến “phụ nữ”
Chính tả giai đoạn then chốt 2 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 9
- suppose v.: cho rằng
- surprise n., v.: sự bất ngờ; làm ngạc nhiên
- therefore adv.: do đó
- though conj., adv.: mặc dù
- although conj.: mặc dù
- thought n., v.: ý nghĩ; đã nghĩ
- through prep., adv., adj.: qua; xuyên qua
- various adj.: đa dạng
- weight n., v.: trọng lượng
- woman n.: phụ nữ
- women n.: phụ nữ