Từ vựng khoa học
Chính tả Key Stage 3 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- hypothesis n.: giả thuyết
- molecule n.: phân tử
- evaporate v.: bay hơi
- photosynthesis n.: quang hợp
- apparatus n.: thiết bị
- equation n.: phương trình
- variable n., adj.: biến số, thay đổi
- oxygen n.: oxy
- nucleus n.: hạt nhân; nhân tế bào
- respiration n.: hô hấp
- circuit n.: mạch điện; đường đua
- digestion n.: sự tiêu hóa