Từ vựng lịch sử và địa lý
Chính tả Key Stage 3 · tiếng Anh · Bài 2
- monarchy n.: chế độ quân chủ
- civilisation n.: nền văn minh
- empire n.: đế chế
- revolution n.: cách mạng; vòng quay
- climate n.: khí hậu
- erosion n.: sự xói mòn
- peninsula n.: bán đảo
- archaeology n.: khảo cổ học
- medieval adj.: thuộc thời Trung cổ
- settlement n.: khu định cư; sự dàn xếp
- migration n.: sự di cư
- industrial adj.: thuộc công nghiệp