Những từ thường viết sai chính tả
Chính tả Key Stage 3 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 4
- definitely adv.: chắc chắn
- occurred v.: đã xảy ra
- receive v.: nhận
- weird adj.: kỳ lạ
- argument n.: tranh cãi; lập luận
- beginning n., v., adj.: sự bắt đầu
- colleague n.: đồng nghiệp
- conscience n.: lương tâm
- independent adj., n.: độc lập
- liaison n.: người liên lạc
- maintenance n.: bảo trì
- truly adv.: thực sự