Phân tích văn học
Chính tả Key Stage 4 · tiếng Anh · Bài 1
- juxtaposition n.: sự đặt cạnh nhau
- ambiguity n.: sự mơ hồ
- connotation n.: nghĩa liên tưởng
- paradox n.: nghịch lý
- irony n.: sự mỉa mai
- symbolism n.: phép tượng trưng
- foreshadowing n., v.: sự báo trước
- dichotomy n.: sự phân đôi
- perspective n.: góc nhìn
- synthesis n.: sự tổng hợp
- soliloquy n.: lời độc thoại
- pathetic adj.: thảm hại; đáng thương