Xã hội và lịch sử
Chính tả Key Stage 4 · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 3
- propaganda n.: tuyên truyền
- legislation n.: pháp luật; việc lập pháp
- bureaucracy n.: chế độ quan liêu
- totalitarian adj., n.: toàn trị
- appeasement n.: sự nhân nhượng để xoa dịu
- suffrage n.: quyền bầu cử
- nationalism n.: chủ nghĩa dân tộc
- ideology n.: hệ tư tưởng
- referendum n.: trưng cầu dân ý
- constitution n.: hiến pháp; thể trạng
- censorship n.: sự kiểm duyệt
- capitalism n.: chủ nghĩa tư bản