Viết học thuật
Từ vựng IELTS · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- analyse v.: phân tích
- significant adj.: đáng kể, quan trọng
- contribute v.: đóng góp
- consequently adv.: do đó
- demonstrate v.: chứng minh, trình diễn
- evident adj.: rõ ràng
- factor n., v.: yếu tố
- implement v., n.: thực hiện; dụng cụ
- indicate v.: chỉ ra
- interpret v.: giải thích; phiên dịch
- phenomenon n.: hiện tượng
- proportion n., v.: tỷ lệ