Xã hội và môi trường
Từ vựng IELTS · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 2
- sustainable adj.: bền vững
- urbanisation n.: đô thị hóa
- infrastructure n.: cơ sở hạ tầng
- legislation n.: pháp luật; việc lập pháp
- welfare n.: phúc lợi
- pollution n.: ô nhiễm
- biodiversity n.: đa dạng sinh học
- conservation n.: sự bảo tồn
- consumption n.: sự tiêu thụ
- globalisation n.: toàn cầu hóa
- inequality n.: sự bất bình đẳng
- migration n.: sự di cư