Giáo dục và công việc
Từ vựng IELTS · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 3
- curriculum n.: chương trình giảng dạy
- vocational adj.: thuộc đào tạo nghề
- apprenticeship n.: việc học nghề
- qualification n.: chứng chỉ chuyên môn
- discipline n., v.: kỷ luật
- literacy n.: khả năng đọc viết
- expertise n.: chuyên môn
- productivity n.: năng suất
- recruitment n.: tuyển dụng
- motivation n.: động lực
- assessment n.: sự đánh giá
- collaboration n.: sự hợp tác