Cuộc sống trong khuôn viên trường
Từ vựng TOEFL · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- enroll v.: ghi danh
- syllabus n.: đề cương môn học
- prerequisite n., adj.: điều kiện tiên quyết
- semester n.: học kỳ
- tuition n.: học phí; sự giảng dạy
- dormitory n.: ký túc xá
- faculty n.: khoa; đội ngũ giảng viên
- scholarship n.: học bổng
- deadline n.: hạn chót
- seminar n.: hội thảo
- extension n.: phần mở rộng; sự gia hạn
- transcript n.: bản chép lời; bảng điểm