Bài giảng khoa học
Từ vựng TOEFL · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 2
- theory n.: lý thuyết
- evidence n., v.: bằng chứng
- organism n.: sinh vật
- geology n.: địa chất học
- sediment n.: trầm tích
- ecosystem n.: hệ sinh thái
- adaptation n.: sự thích nghi
- species n.: loài
- particle n.: hạt
- orbit n., v.: quỹ đạo; quay quanh
- specimen n.: mẫu vật
- glacier n.: sông băng