Động từ học thuật
Từ vựng TOEFL · tiếng Anh · Bài 3
- emphasize v.: nhấn mạnh
- elaborate v., adj.: giải thích chi tiết
- imply v.: ngụ ý
- infer v.: suy ra
- contradict v.: mâu thuẫn với; phản bác
- derive v.: có được; bắt nguồn từ
- constitute v.: cấu thành
- undergo v.: trải qua
- attribute v., n.: thuộc tính; quy cho
- facilitate v.: tạo điều kiện thuận lợi
- diminish v.: giảm bớt
- accumulate v.: tích lũy