Lịch sử và nghệ thuật
Từ vựng TOEFL · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 4
- renaissance n.: sự phục hưng
- excavation n.: sự khai quật
- manuscript n.: bản thảo
- patronage n.: sự bảo trợ
- aesthetic adj., n.: thuộc thẩm mỹ; phong cách thẩm mỹ
- sculpture n., v.: tác phẩm điêu khắc
- symphony n.: bản giao hưởng
- chronology n.: trình tự thời gian
- artifact n.: hiện vật
- dynasty n.: triều đại; dòng họ quyền thế
- folklore n.: văn hóa dân gian
- genre n.: thể loại