Bài đọc
Từ vựng SAT · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 3
- assertion n.: lời khẳng định
- contend v.: khẳng định; cạnh tranh
- convey v.: truyền đạt; vận chuyển
- discrepancy n.: sự sai lệch
- empirical adj.: dựa trên thực nghiệm
- exemplify v.: làm ví dụ điển hình
- nuance n.: sắc thái tinh tế
- plausible adj.: có vẻ hợp lý
- prevalent adj.: phổ biến
- refute v.: bác bỏ
- skeptical adj.: hoài nghi
- underscore v., n.: nhấn mạnh; dấu gạch dưới