Từ vựng thường gặp 4
Từ vựng GRE · tiếng Anh · Bài 4
- laconic adj.: ít lời
- loquacious adj.: nói nhiều
- magnanimous adj.: độ lượng
- mercurial adj.: tính khí thất thường
- obdurate adj.: ngoan cố
- obsequious adj.: khúm núm nịnh bợ
- ostentatious adj.: phô trương
- pedantic adj.: quá câu nệ tiểu tiết
- perfunctory adj.: qua loa
- prosaic adj.: tầm thường, tẻ nhạt
- quixotic adj.: viển vông, lý tưởng hóa
- recalcitrant adj.: ương ngạnh