Tóm tắt và mô tả
Từ vựng PTE · tiếng Anh · Chính tả từ vựng · Bài 1
- summarise v.: tóm tắt
- trend n., v.: xu hướng
- overall adj., adv., n.: tổng thể; nhìn chung
- illustrate v.: minh họa
- depict v.: miêu tả
- represent v.: đại diện
- category n.: danh mục
- comparison n.: sự so sánh
- significant adj.: đáng kể, quan trọng
- approximately adv.: xấp xỉ
- majority n.: đa số
- minority n.: thiểu số