Sức khỏe và xã hội
Từ vựng PTE · tiếng Anh · Bài 4
- nutrition n.: dinh dưỡng
- obesity n.: béo phì
- epidemic n., adj.: dịch bệnh; có tính dịch
- vaccination n.: tiêm chủng
- wellbeing n.: sự khỏe mạnh và hạnh phúc
- demographic adj., n.: thuộc nhân khẩu học; nhóm dân số
- lifestyle n.: lối sống
- hygiene n.: vệ sinh
- sanitation n.: vệ sinh môi trường
- therapy n.: trị liệu
- immunity n.: miễn dịch; quyền miễn trừ
- longevity n.: tuổi thọ cao