Từ vựng cho ngày đầu tiên
Những từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên · tiếng Tây Ban Nha · Chính tả từ vựng · Bài 1
- hola int.: xin chào
- gracias int., n.: cảm ơn
- agua n.: nước
- casa n., v.: nhà; tổ ấm
- tiempo n.: thời gian; thời tiết
- amigo n., adj.: bạn; người bạn
- trabajo n., v.: công việc
- mañana adv., n.: ngày mai; buổi sáng
- comida n., adj.: thức ăn; bữa ăn
- ciudad n.: thành phố
- siempre adv.: luôn luôn
- noche n.: đêm