Từ vựng cho ngày đầu tiên
Những từ tiếng Pháp đầu tiên · tiếng Pháp · Chính tả từ vựng · Bài 1
- bonjour int., n.: xin chào
- merci int., n.: cảm ơn
- eau n.: nước
- maison n.: nhà
- temps n.: thời gian
- ami n., adj.: bạn
- travail n.: công việc
- demain adv., n.: ngày mai
- pain n.: bánh mì
- ville n.: thành phố
- toujours adv.: luôn luôn
- soir n.: buổi tối